Mua tảo bán tần
Direct English translation
Buying early, selling late.
Equivalent English version
A busy bee
Giải thích tiếng Việt
Chỉ người phụ nữ chịu khó, tảo tần, lo toan làm ăn và quán xuyến việc nhà chu đáo. Cách nói này nhấn vào sự tất bật, xoay xở mua bán để vun vén cuộc sống.
English explanation
Refers to a hardworking, diligent woman who busies herself earning a living and managing the household well. This variant emphasizes her constant buying and selling, suggesting tireless effort in making ends meet.